平牒

píng dié bình điệp

Hán Việt: bình điệp · Pinyin: píng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代职衔相等的方镇平等地互通文牒,谓之"平牒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代职衔相等的方镇平等地互通文牒,谓之"平牒"。