平理 píng lǐ · bình lí Hán Việt: bình lí · Pinyin: píng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 理 (lí)Pinyinpíng lǐHán Việtbình líCấu tạo平 + 理 · bình + lí nghĩa thành phần: bình + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓公平处理;治理有序。Tân Hoa Tự Điển 1.谓公平处理;治理有序。