平產

píng chǎn bình sản

Hán Việt: bình sản · Pinyin: píng chǎn

Tổng quan

sản lượng ngang bằng

Cấu tạo: (bình) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản lượng ngang bằng
  • Cihui sản lượng ngang bằng。與相比較的產量大體相當。

Eng

  • Cihui 平產 píngchǎn v. have the same output