平甸

píng diān bình điện

Hán Việt: bình điện · Pinyin: píng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广平的郊野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广平的郊野。