平畫 píng huà · bình họa Hán Việt: bình họa · Pinyin: píng huà Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 畫 (họa)Pinyinpíng huàHán Việtbình họaCấu tạo平 + 畫 · bình + họa nghĩa thành phần: bình + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评议谋划; 壁画。Tân Hoa Tự Điển 1.评议谋划。 2.壁画。