平瞻 píng zhān · bình chiêm Hán Việt: bình chiêm · Pinyin: píng zhān Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 瞻 (chiêm)Pinyinpíng zhānHán Việtbình chiêmCấu tạo平 + 瞻 · bình + chiêm nghĩa thành phần: bình + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹平视。Tân Hoa Tự Điển 1.犹平视。