平禮 píng lǐ · bình lễ Hán Việt: bình lễ · Pinyin: píng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 禮 (lễ)Pinyinpíng lǐHán Việtbình lễCấu tạo平 + 禮 · bình + lễ nghĩa thành phần: bình + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓平起平坐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓平起平坐。