平秩

píng zhì bình trật

Hán Việt: bình trật · Pinyin: píng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (trật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分別次序以務農事。《書經.堯典》:「寅賓出日,平秩東作。」宋.王禹偁〈籍田賦〉:「當東郊之迎春,是東作之平秩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辨次耕作的先后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辨次耕作的先后。