平移

píng yí bình di

Hán Việt: bình di · Pinyin: píng yí

Tổng quan

phép tịnh tiến (hình học)

Cấu tạo: (bình) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép tịnh tiến (hình học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指數學座標上位置的移動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平动。

Eng

  • CC-CEDICT translation (geometry)
  • Cihui translation (geometry)