平紬 píng chóu·bình trừu Hán Việt: bình trừu · Pinyin: píng chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即绨。一种厚重光洁的丝织物。 Cấu tạo: 平 (bình) + 䌷 (trừu)Pinyinpíng chóuHán Việtbình trừuCấu tạo平 + 䌷 · bình + trừu nghĩa thành phần: bình + trừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即绨。一种厚重光洁的丝织物。 Từ liên quan Gần nghĩa平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人