平絨
bình nhung
Hán Việt: bình nhung · Pinyin: píng róng
Tổng quan
vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài) nhung vải, (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn), (số nhiều) người coi nơi săn bắn
Nghĩa
Việt
- Cihui vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài) nhung vải, (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn), (số nhiều) người coi nơi săn bắn
Eng
- Cihui 平絨 íngróng n. velveteen M:²kuài