平绿 píng lǜ · bình lục Hán Việt: bình lục · Pinyin: píng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 绿 (lục)Pinyinpíng lǜHán Việtbình lụcCấu tạo平 + 绿 · bình + lục nghĩa thành phần: bình + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一片绿色。亦指平展而绿色的园地或原野。Tân Hoa Tự Điển 1.一片绿色。亦指平展而绿色的园地或原野。