平繇

píng yáo bình diêu

Hán Việt: bình diêu · Pinyin: píng yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平均使用力役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平均使用力役。