平紋

píng wén bình văn

Hán Việt: bình văn · Pinyin: píng wén

Tổng quan

dệt trơn

Cấu tạo: (bình) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dệt trơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 布的織紋,由單根經紗和單根緯紗交織而成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单根经纱和单根纬纱交织成的简单纹路:~布。

Eng

  • CC-CEDICT plain weave
  • Cihui 平紋 píngwén n. plain weave