平經 bình kinh Hán Việt: bình kinh Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 經 (kinh)Hán Việtbình kinhCấu tạo平 + 經 · bình + kinh nghĩa thành phần: bình + kinh Nghĩa EngCihui 平經 íngjīng n. mean longitude