平繡 bình tú Hán Việt: bình tú Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 繡 (tú)Hán Việtbình túCấu tạo平 + 繡 · bình + tú nghĩa thành phần: bình + tú Nghĩa EngCihui 平繡 íngxiù n. plain embroidery