平罪

píng zuì bình tội

Hán Việt: bình tội · Pinyin: píng zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓公平治罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓公平治罪。