平署 píng shǔ · bình thự Hán Việt: bình thự · Pinyin: píng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 署 (thự)Pinyinpíng shǔHán Việtbình thựCấu tạo平 + 署 · bình + thự nghĩa thành phần: bình + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连署。在公文上一起署名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连署。在公文上一起署名。