平翅 píng chì · bình sí Hán Việt: bình sí · Pinyin: píng chì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 翅 (sí)Pinyinpíng chìHán Việtbình síCấu tạo平 + 翅 · bình + sí nghĩa thành phần: bình + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平张翅翼。Tân Hoa Tự Điển 1.平张翅翼。