平耕 bình canh Hán Việt: bình canh Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 耕 (canh)Hán Việtbình canhCấu tạo平 + 耕 · bình + canh nghĩa thành phần: bình + canh Nghĩa EngCihui flatbreaking