平職 bình chức Hán Việt: bình chức Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 職 (chức)Hán Việtbình chứcCấu tạo平 + 職 · bình + chức nghĩa thành phần: bình + chức Nghĩa EngCihui 平職 píngzhí n. positions of equal rank; parallel positions