平肩 bình kiên Hán Việt: bình kiên Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 肩 (kiên)Hán Việtbình kiênCấu tạo平 + 肩 · bình + kiên nghĩa thành phần: bình + kiên Nghĩa EngCihui 平肩 píngjiān adv. shoulder-to-shoulder ◆n. equal footing/rank