平胸 píng xiōng · bình hung Hán Việt: bình hung · Pinyin: píng xiōng Tổng quan ngực phẳng Cấu tạo: 平 (bình) + 胸 (hung)Pinyinpíng xiōngHán Việtbình hungCấu tạo平 + 胸 · bình + hung nghĩa thành phần: bình + hung Nghĩa ViệtCihui ngực phẳngEngCC-CEDICT flat-chestedCihui flat-chested