平脈

píng mài bình mạch

Hán Việt: bình mạch · Pinyin: píng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫切脈的正常脈像,脈搏從容,不急不緩、不浮不沉、不實不虛。

Eng

  • Cihui 平脈 píngmài n. normal pulse

ja

  • JMdict normal pulse