平脈
bình mạch
Hán Việt: bình mạch · Pinyin: píng mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医谓健康人的脉搏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓健康人的脉搏。
Eng
- Cihui 平脈 píngmài n. normal pulse
Hán Việt: bình mạch · Pinyin: píng mài