平脊

píng jí bình tích

Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脊背平直宽阔。古代相马,以马脊背平直宽阔者为良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脊背平直宽阔。古代相马,以马脊背平直宽阔者为良。