平脫 píng tuō · bình thoát Hán Việt: bình thoát · Pinyin: píng tuō Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 脫 (thoát)Pinyinpíng tuōHán Việtbình thoátCấu tạo平 + 脫 · bình + thoát nghĩa thành phần: bình + thoát