平舌 bình thiệt Hán Việt: bình thiệt Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 舌 (thiệt)Hán Việtbình thiệtCấu tạo平 + 舌 · bình + thiệt nghĩa thành phần: bình + thiệt Nghĩa EngCihui 平舌 íngshé n. <lg.> flat tongue