平良

píng liáng bình lương

Hán Việt: bình lương · Pinyin: píng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公平良善; 陈平与张良的并称。二人皆为协助刘邦统一天下的功臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公平良善。 2.陈平与张良的并称。二人皆为协助刘邦统一天下的功臣。