平色 bình sắc Hán Việt: bình sắc Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 色 (sắc)Hán Việtbình sắcCấu tạo平 + 色 · bình + sắc nghĩa thành phần: bình + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平,銀量的輕重。色,銀質純度的高低。平色指舊時用生銀買賣兌換,須兼計二者,以決定價值的高低。EngCihui 平色 íngsè n. weight and quality of silver