平蕪

píng wú bình vu

Hán Việt: bình vu · Pinyin: píng wú

Tổng quan

đồng cỏ rộng

Cấu tạo: (bình) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng cỏ rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜草繁茂的平原。宋.歐陽修〈踏莎行.候館梅殘〉詞:「平蕪盡處是春山,行人更在春山外。」明.陳子龍〈謁金門.鶯啼處〉詞:「極目平蕪人盡去,斷紅明碧樹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木丛生的平旷原野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木丛生的平旷原野。

Eng

  • CC-CEDICT open grassland
  • Cihui open grassland