平蕩 píng dàng · bình đãng Hán Việt: bình đãng · Pinyin: píng dàng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 蕩 (đãng)Pinyinpíng dàngHán Việtbình đãngCấu tạo平 + 蕩 · bình + đãng nghĩa thành phần: bình + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"平荡"; 扫荡平定。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"平荡"。 2.扫荡平定。