平藥

píng yào bình dược

Hán Việt: bình dược · Pinyin: píng yào

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平和的药剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平和的药剂。