平菇

píng gūbình cô

Hán Việt: bình cô · Pinyin: píng gū

Tổng quan

nấm sò

Cấu tạo: 平 (bình) + 菇 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm sò
  • Tần suất từ nấm bào ngư; nấm sò

Eng

  • Cihui oyster mushroom (Pleurotus ostreatus)
  • Tần suất từ oyster mushroom (Pleurotus ostreatus)

Đức

  • Handedict Austernseitling (lat: Pleurotus ostreatus, Pilz) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人