平落 bình lạc Hán Việt: bình lạc Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 落 (lạc)Hán Việtbình lạcCấu tạo平 + 落 · bình + lạc nghĩa thành phần: bình + lạc Nghĩa EngCihui 平落 íngluò v. drop to normal (of prices)jaJMdict pancake (landing)