平藥 píng yào · bình dược Hán Việt: bình dược · Pinyin: píng yào Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 藥 (dược)Pinyinpíng yàoHán Việtbình dượcCấu tạo平 + 藥 · bình + dược nghĩa thành phần: bình + dược