平處 píng chù · bình xử Hán Việt: bình xử · Pinyin: píng chù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 處 (xử)Pinyinpíng chùHán Việtbình xửCấu tạo平 + 處 · bình + xử nghĩa thành phần: bình + xử Nghĩa EngCihui 平處 íngchù* p.w. flat/level area/place M:²kuài