平虛

píng xū bình hư

Hán Việt: bình hư · Pinyin: píng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚心平允。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚心平允。