平衢

píng qú bình cù

Hán Việt: bình cù · Pinyin: píng qú

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (cù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦的四通八达的大路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦的四通八达的大路。