平補

píng bǔ bình bổ

Hán Việt: bình bổ · Pinyin: píng bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平缓地补养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平缓地补养。

Eng

  • Cihui 平補 íngbǔ n. <Ch. med.> balanced supplementation