平補 píng bǔ · bình bổ Hán Việt: bình bổ · Pinyin: píng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 補 (bổ)Pinyinpíng bǔHán Việtbình bổCấu tạo平 + 補 · bình + bổ nghĩa thành phần: bình + bổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種中醫補身方法。不用強劑,藥性溫和,平時可服。EngCihui 平補 íngbǔ n. <Ch. med.> balanced supplementation