平角

píng jiǎo bình giác

Hán Việt: bình giác · Pinyin: píng jiǎo

Tổng quan

(toán) góc bẹt

Cấu tạo: (bình) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) góc bẹt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上,角的二邊與角頂恰成一直線,則此角為平角。角度為一百八十度,等於直角的二倍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一条射线以端点为定点在平面上旋转半周所成的角。角的一条边是另一条边的反向延长线。平角为180°。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) straight angle
  • Cihui 平角 íngjiǎo* n. straight angle

ja

  • JMdict straight angle