平解 píng jiě · bình giải Hán Việt: bình giải · Pinyin: píng jiě Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 解 (giải)Pinyinpíng jiěHán Việtbình giảiCấu tạo平 + 解 · bình + giải nghĩa thành phần: bình + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹排解。Tân Hoa Tự Điển 1.犹排解。