平語 píng yǔ · bình ngữ Hán Việt: bình ngữ · Pinyin: píng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 語 (ngữ)Pinyinpíng yǔHán Việtbình ngữCấu tạo平 + 語 · bình + ngữ nghĩa thành phần: bình + ngữ Nghĩa jaJMdict everyday language|The Tale of the Heike