平談 píng tán · bình đàm Hán Việt: bình đàm · Pinyin: píng tán Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 談 (đàm)Pinyinpíng tánHán Việtbình đàmCấu tạo平 + 談 · bình + đàm nghĩa thành phần: bình + đàm