平訂 bình đính Hán Việt: bình đính Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 訂 (đính)Hán Việtbình đínhCấu tạo平 + 訂 · bình + đính nghĩa thành phần: bình + đính Nghĩa EngCihui 平訂 píngdìng n. flat stitching; side stitching