平議

píng yì bình nghị

Hán Việt: bình nghị · Pinyin: píng yì

Tổng quan

nhận định công bằng: đánh giá/bình luận

Cấu tạo: (bình) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận định công bằng: đánh giá/bình luận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公平论断; 论议,评论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公平论断。 2.论议,评论。