平論 píng lùn · bình luận Hán Việt: bình luận · Pinyin: píng lùn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 論 (luận)Pinyinpíng lùnHán Việtbình luậnCấu tạo平 + 論 · bình + luận nghĩa thành phần: bình + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指泛泛无所谓的言论; 评论。Tân Hoa Tự Điển 1.指泛泛无所谓的言论。 2.评论。