平詞

píng cí bình từ

Hán Việt: bình từ · Pinyin: píng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹平语; 即评话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹平语。 2.即评话。