平說 píng shuō · bình thuyết Hán Việt: bình thuyết · Pinyin: píng shuō Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 說 (thuyết)Pinyinpíng shuōHán Việtbình thuyếtCấu tạo平 + 說 · bình + thuyết nghĩa thành phần: bình + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈说评论。Tân Hoa Tự Điển 1.陈说评论。